NKX-M250 là cấu hình “trung cấp” trong dòng NOKA KX ULTRA, tối ưu cho bếp có nhịp rửa cao nhưng thiếu diện tích. Máy có khoang “tiền rửa (pre-wash)” tích hợp, giúp cuốn trôi cặn bẩn trước khi vào vùng rửa chính, nhờ đó duy trì công suất ổn định tới 190 rack/giờ với chiều cao thông thủy 508 mm – xử lý được cả khay, nồi cao cỡ lớn. Lưu lượng tráng cố định 160 L/h và tải kết nối 25.2 kW (tiêu thụ TB ~17 kW) cân bằng giữa hiệu năng và chi phí vận hành; chiều dài máy 2,050 mm (không sấy) / 2,650 mm (có sấy) giúp bố trí linh hoạt trong mặt bằng hẹp.
Bảng thông số kích thước sản phẩm tương đương
| Model | Chiều cao thông thủy (mm) | Năng suất (racks/h, CT 1–2–3) | Nước tráng (liên tục) | Tổng công suất kết nối* (kW) | Công suất tiêu thụ TB (kW) | Chiều dài máy (không sấy / có sấy) | Ghi chú |
| NKX-S160 | 508 | 80 – 100 – 120 | 160 L/h | 24.7 | 16.6 | 1,300 / 1,900 mm | Bản nhỏ gọn. |
| NKX-S200 | 508 | 95 – 125 – 150 | 160 L/h | 25.2 | 17 | 1,550 / 2,150 mm | Thêm vùng tráng cuối để tăng năng suất. |
| NKX-M250 | 508 | 125 – 150 – 190 | 160 L/h | 25.2 | 17 | 2,050 / 2,650 mm | Có vùng tiền rửa. |
| NKX-M280 | 508 | 140 – 180 – 210 | 160 L/h | 26.9 | 18.1 | 2,350 / 2,950 mm | Thêm bồn rửa tăng công suất. |
| NKX-L340 | 508 | 170 – 210 – 250 | 160 L/h | 33.4 | 22.5 | 2,850 / 3,450 mm | Tiền rửa + hệ rửa kép (công suất tối đa). |
Điểm nổi bật dòng NOKA KX ULTRA
- Tiền rửa tích hợp: làm sạch sơ bộ ngay trên băng, tăng độ ổn định chất lượng và thông lượng ở giờ cao điểm.
- Hiệu suất danh định cao: 125–150–190 rack/giờ ở 3 mức chu trình (CT1–CT3).
- Tiết kiệm tài nguyên, không cần ống xả hơi riêng: hệ thu hồi nhiệt giúp giảm tới 38% nước và 21% năng lượng so với thế hệ trước; đồng thời cải thiện vi khí hậu khu rửa, không cần đấu ống xả nếu phòng thông gió đạt chuẩn.
- Khe cao 508 mm: “nuốt” được khay cao, nồi to; đặt chuẩn mới về kích thước thông thủy trong phân khúc.
- Vận hành thân thiện: bảng kính hiển thị tương phản cao, one-touch; triết lý “màu xanh cho mọi thao tác” giúp dễ học, ít sai sót.
- Thiết kế mô-đun: nhiều cấu hình chiều dài (có/không sấy) để “vừa khít” layout, chi phí đầu tư hợp lý.
Ưu việt vận hành
- Ổn định năng suất ở tải bẩn cao nhờ vùng tiền rửa – giảm gánh cho bồn rửa chính, giữ tia phun “khỏe” lâu hơn giữa các lần vệ sinh lọc.
- Tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp: Lưu lượng tráng cố định + thu hồi nhiệt ⇒ ít nước & điện hơn, lại không phải đầu tư/duy tu ống xả hơi riêng.
- Tính “dễ dùng” cao: mặt kính one-touch, quy ước màu trực quan giúp rút ngắn thời gian đào tạo ca mới và giảm lỗi vận hành.
- Linh hoạt lắp đặt: chiều dài máy gọn với tùy chọn buồng sấy; khe 508 mm cho dải vật dụng cồng kềnh mà các máy nhỏ thường “chịu”.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.