Máy rửa bát cửa lật Noka NPD50-P18KW Racks 50×50 – Máy rửa bát thương mại NoKa Việt Nam

Máy rửa bát cửa lật Noka NPD50-P18KW Racks 50×50

(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Công suất: 380V / 18 kW
  • Năng suất: 100 rổ/giờ
  • Kích thước: 1280 × 830 × 1385 mm

Lưu ý:

  • Liên hệ hotline 0972.189.988 để có giá tốt nhất
  • Nếu không tìm được sản phẩm theo công suất bạn cần, liên hệ chúng tôi để đặt hàng theo yêu cầu.

Thông số kĩ thuật sản phẩm

Model NPD50–P18KW
Tổng công suất 18 kW
Điện áp 380V / 50 Hz
Thời gian chu trình rửa 60 – 300 giây
Công suất rửa (số rổ/giờ) 100 rổ/giờ
Lượng nước tráng 6 L/phút

Dung tích bồn rửa chính 102 L
Dung tích bồn tăng áp 45 L
Chiều cao đưa đồ vào máy 390 mm
Công suất gia nhiệt (phân bổ) 8 kW / 6 kW / 2.1 kW
Kích thước máy (W × D × H) 1280 × 830 × 1385 mm
Thời gian bảo hành 18 tháng

NPD50-P18KW sinh ra cho bếp bận rộn: rửa đồng thời 2 rổ mỗi chu trình, đạt tới 100 racks/giờ ở CT 60s. Hệ phun áp lực cao 360° với tay phun inox loại bỏ điểm mù; tráng nóng 85–90°C giúp tiệt trùng nhanh và khô ráo hơn. Ba điện trở SUS316L (8/6/2.1 kW) kết hợp booster 38L cho khả năng hồi nhiệt ổn định; bước tráng tiết kiệm ~6 L/phút. Khoang rửa lớn 82L, chiều cao cửa vào 390 mm, khung máy gọn 1270×830×1390 mm; nguồn 18 kW – 380 V/3 pha sẵn sàng vận hành liên tục với chi phí tối ưu.

Một số ưu điểm của NPD50-P18KW

Công suất rửa gấp đôi:

Vùng phun rộng, hiệu suất làm việc cao; có thể rửa đồng thời 2 rổ bát đĩa và xử lý được đồ kích thước lớn.

Độ bền cao:

Thiết kế bồn rửa chính đặc biệt, sử dụng bồn dung tích lớn; so với các máy khác, thuận tiện hơn cho người dùng trong việc vệ sinh và quản lý, kéo dài tuổi thọ máy.

Tay phun inox:

Góc phun được tối ưu, cần phun nhiều lỗ, không bỏ sót bất kỳ vùng rửa “điểm mù” nào.

Cửa sổ quan sát :

Có thể quan sát quá trình rửa và tráng qua ô cửa trong suốt trên nắp máy để xác nhận quy trình rửa có bảo đảm vệ sinh hay không.

Ba điện trở 316L + bộ phân phối tích hợp:

Ba thanh gia nhiệt lắp trong bồn tráng, gia nhiệt nhanh, nâng nhiệt độ nước; đi kèm bộ phân phối/định lượng tích hợp.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy rửa bát cửa lật Noka NPD50-P18KW Racks 50×50”

Câu hỏi thường gặp

Noka có sản xuất OEM theo kích thước & công suất yêu cầu không ?

Noka nhận OEM/ODM trọn gói cho máy rửa bát thương mại theo đúng yêu cầu vận hành và mặt bằng của bạn: tùy biến kích thước tổng thể/chiều cao thông thủy, năng suất (racks/h, CT 0 - 300s), công suất gia nhiệt/booster (5–27 kW), nguồn điện 220/380V – 1/3 pha.

Tùy chọn module tiền rửa, sấy, thu hồi nhiệt, bơm định lượng hóa chất, làm mềm nước tích hợp, vật liệu SUS304/316L, tay phun inox, HMI/đa ngôn ngữ, logo–tem–màu theo nhận diện thương hiệu. Hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật và thử nghiệm, bảo hành 12–24 tháng, số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) linh hoạt, thời gian chờ 20–45 ngày. Bạn có thể gửi bản vẽ hoặc để Noka đề xuất thiết kế tối ưu.

Năng suất rửa của máy rửa bát không phải con số “cứng” trên giấy, mà phụ thuộc thực tế vào kích thước & hình dạng chén bát, cách sắp xếp rổ, mức độ bẩn, chu trình 60/90/120 giây, nhiệt độ–khả năng hồi nhiệt (booster) và nhịp thao tác của nhân viên. Khi tối ưu cách xếp và tiền tráng đúng chuẩn, giữ tráng nóng 85–90°C, hiệu suất có thể tăng rõ rệt so với mức danh định. Vì vậy, hãy xem thông số nhà sản xuất là nền tảng, còn năng suất thực tế là kết quả của cả quy trình vận hành.

Tính toán năng suất rửa của máy rửa bát thương mại

Dưới đây là ước lượng chuẩn theo rổ 50×50 cm (rack). Mình ghi rõ giả định để bạn dùng ngay trong catalog.

1) Một rack tối đa bao nhiêu “chén/bát/đĩa”?

  • Rack đĩa (peg rack): 18–22 đĩa (Ø 24–28 cm).
  • Rack chén/bát: 12–16 bát (Ø 12–14 cm).
  • Rack hỗn hợp (phổ biến khi vận hành): khoảng 15–18 món/rack.

Lựa chọn tiêu chuẩn: “1 rack = 18 đĩa” hoặc “1 rack = 12 bát”.
2) Sản lượng theo chu trình (CT) 60/90/120 giây
Công thức: Số món/giờ = (3600 / CT) × số món/rack
→ Racks/giờ: 60 s → 60, 90 s → 40, 120 s → 30.

Loại xếp Món/rack 60 s (racks/h=60) 90 s (40) 120 s (30)
Đĩa (peg rack) 18–22 1080–1320 720–880 540–660
Chén/bát 12–16 720–960 480–640 360–480
Hỗn hợp 15–18 900–1080 600–720 450–540

Tóm lại

  • Năng suất danh định: 60/40/30 racks/h (CT 60/90/120 s). Tương đương ~1080 đĩa/h (chuẩn 18 đĩa/rack).
  • Nếu tập trung vào bát: Tương đương ~720 bát/h (chuẩn 12 bát/rack) ở CT 60s.

Chuẩn 85–90 °C tại khoang tráng (high-temp). Low-temp dùng hóa chất khử trùng, tráng 50–60 °C (ít dùng trong bếp công nghiệp VN).

Chỉ dùng chất tẩy rửa công nghiệp ít bọt và rinse aid chuyên dụng có bơm định lượng. Xà phòng rửa tay tạo bọt → tràn bồn, giảm hiệu quả phun.

  • Hằng ngày: ngắt điện, rút xả bồn; vệ sinh lọc – tay phun – khoang; lau khoang, gioăng; kiểm tra mức hóa chất.
  • Hằng tuần: tẩy cặn nhẹ (descale) nếu nước cứng; kiểm tra bơm, cánh phun.
  • Hằng tháng: kiểm tra gioăng, dây curoa/quạt sấy, ống định lượng, siết lại đầu nối điện/nước.
  • Rửa chưa sạch: lọc bẩn, tay phun tắc; xếp chồng che tia; CT quá nhanh → vệ sinh lọc/tay phun, xếp lại, chọn CT chậm hơn.
  • Không đủ nhiệt: booster chưa đạt, thiếu nước cấp nóng (máy công suất thấp), cảm biến nhiệt lỗi.
  • Bọt nhiều: dùng sai hóa chất hoặc quá liều → đổi sang chất ít bọt, hiệu chỉnh bơm định lượng.
  • Báo lỗi mực nước: kiểm tra phao/cảm biến mức, lưới hút bơm, áp lực nước.

Tính tải đỉnh racks/h theo giờ bận nhất, xét chu trình (60/90/120 s), có/không sấy, điều kiện nước cấp nóng và không gian.

Liên hệ hỗ trợ 24/7

Tùy chọn giao hàng

  • Giao hàng tiêu chuẩn
  • Thanh toán khi nhận hàng
  • Giao hàng & lắp đặt trọn gói

Chính sách bán hàng

  • 100% chính hãng
  • Đổi trả trong 7 ngày
  • Bảo hành 18 tháng
  • Dịch vụ bảo hành 24/7