Máy rửa bát cửa lật Noka NPS-50P9KW Racks 50×50 – Máy rửa bát thương mại NoKa Việt Nam

Máy rửa bát cửa lật Noka NPS-50P9KW Racks 50×50

42.600.000 

(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Công suất: 380V / 9 kW
  • Năng suất: 50 rổ/Giờ (720 – 1500 bát đĩa/giờ)
  • Kích thước: 660 × 760 × 1375 mm

Lưu ý:

  • Liên hệ hotline 0972.189.988 để có giá tốt nhất
  • Nếu không tìm được sản phẩm theo công suất bạn cần, liên hệ chúng tôi để đặt hàng theo yêu cầu.

Thông số kĩ thuật sản phẩm

Model NP50–P9KW
Tổng công suất 9 kW
Điện áp định mức 380V / 50Hz
Thời gian chu trình rửa 60 / 90 / 120 s
Công suất rửa (số rổ/giờ) 45 rổ/giờ
Lượng nước rửa mỗi rổ 3 L/rổ
Nhiệt độ rửa 85 – 90°C

Dung tích bồn rửa chính 28 L
Dung tích bồn gia nhiệt 8 L
Công suất gia nhiệt (rửa / tráng) 2 kW / 6 kW
Công suất motor (rửa / tráng) 0.75 kW / 0.09 kW
Kích thước (W × D × H) 660 × 760 × 1375 mm
Trọng lượng 90 kg
Bảo hành 18 tháng

Thông sốNP50–P5KWNP50–P7KWNP50–P9KWNP50–P12KW
Tổng công suất5 kW7 kW9 kW12 kW
Điện áp định mức220V / 50Hz220V / 50Hz380V / 50Hz380V / 50Hz
Thời gian chu trình rửa60 / 90 / 120 s60 / 90 / 120 s60 / 90 / 120 s60 / 90 / 120 s
Công suất rửa (số rổ/giờ)35 rổ/giờ40 rổ/giờ45 rổ/giờ50 rổ/giờ
Lượng nước rửa mỗi rổ3 L/rổ3 L/rổ3 L/rổ3 L/rổ
Nhiệt độ rửa85 – 90°C85 – 90°C85 – 90°C85 – 90°C
Dung tích bồn rửa chính28 L28 L28 L28 L
Dung tích bồn gia nhiệt8 L8 L8 L8 L
Công suất gia nhiệt (rửa / tráng)2 kW / 6 kW2 kW / 6 kW2 kW / 6 kW2 kW / 6 kW
Công suất motor (rửa / tráng)0.75 kW / 0.09 kW0.75 kW / 0.09 kW0.75 kW / 0.09 kW0.75 kW / 0.09 kW
Kích thước (W × D × H)660 × 760 × 1375 mm660 × 760 × 1375 mm660 × 760 × 1375 mm660 × 760 × 1375 mm
Trọng lượng90 kg90 kg90 kg90 kg

NPS-50P9KW đưa khu rửa của bạn lên “đường băng” hiệu suất: năng suất tới 50 rổ/giờ, tráng 85–90°C diệt khuẩn chuẩn cao, chỉ ~3 L/rổ cho bước tráng giúp tiết kiệm nước/hoá chất rõ rệt. Thiết kế gọn 660 × 760 × 1375 mm, nắp trùm cửa sổ quan sát, bơm rửa & bơm tráng độc lập cùng 3 thanh gia nhiệt SUS316L cho lực rửa mạnh và hồi nhiệt ổn định. Tùy chọn công suất 5/7/9/12 kW để khớp hạ tầng điện, dễ lắp đặt – dễ vận hành – bền bỉ cho ca làm việc dài.

Mô tả & điểm nổi bật

  • Tiết kiệm năng lượng: tùy chọn công suất 5/7/9/12 kW; giữ hiệu quả rửa trong khi giảm tiêu thụ điện đáng kể so với máy công suất lớn.

  • Hệ bơm hiệu quả: bơm rửa và bơm tráng độc lập, kết hợp bơm xả tự động giúp vận hành ổn định, giảm thao tác thủ công.

  • Cửa sổ quan sát dạng vuông: dễ theo dõi toàn bộ chu trình rửa.

  • Linh kiện chất lượng: dùng linh kiện tiêu chuẩn cao, lắp ráp hoàn thiện ổn định.

  • Tùy chọn hộp thu hồi nhiệt: tái sử dụng nhiệt từ bồn nước, đặc biệt có lợi với phiên bản công suất thấp (≤7 kW), tiết kiệm ước tính 30–40%.

  • Tùy chọn ống xả hơi ngoài: đưa hơi nóng ẩm ra ngoài qua ống mềm, giảm đọng hơi, cải thiện môi trường làm việc.

Mô tả thông số cơ bản

Lòng trong máy rửa bát cao cấp
Lòng trong máy rửa bát cao cấp
  • Kiểu máy: đơn khung / cửa lật; thân nhỏ gọn, thao tác nhẹ. Vỏ ngoài inox 201, khoang trong inox SUS304. Kích thước 680 × 780 × 1355 mm.
  • Năng suất: tối đa 50 rổ/giờ. Chuẩn nhiệt rửa 60–70 °C; tráng 85–95 °C.
  • Điện – công suất: 9 kW, 380 V (tài liệu nêu bản 9 kW; có thể có tùy chọn khác ở dòng khác).
  • Nước: “tối đa” 3 L/rổ. Dung tích bồn rửa 42 L, bồn tráng 28 L.
  • Kết cấu vận hành: tay phun/đòn phun tháo rời, chống tắc; bảng điều khiển nút chạm, hiển thị số nhiệt độ; nắp trên kín để giảm thất thoát nhiệt.

Điểm mạnh kỹ thuật

  • Khử trùng nhiệt cao: dải 85–95 °C ở khoang tráng đáp ứng chuẩn tráng nóng, giúp diệt khuẩn tốt và khô nhanh.
  • Béc phun cải tiến & cánh tay phun xoay hiệu suất cao: phủ rộng, lưu lượng lớn, dễ tháo vệ sinh → giảm tắc và duy trì áp lực xịt.
  • Thiết kế nhỏ gọn, thao tác nhẹ: phù hợp khu bếp hạn chế diện tích.
  • Hệ bơm và điều khiển bền bỉ: bơm lực rửa mạnh; tủ điều khiển cơ-điện, chịu môi trường, dễ sửa, chi phí thấp.

Ứng dụng

Nhà hàng/quán ăn vừa–lớn, khách sạn tầm trung, suất ăn công nghiệp nhỏ cần tốc độ ~50 rổ/giờ, yêu cầu tráng nhiệt cao nhưng muốn tiết kiệm nước.

1 đánh giá cho Máy rửa bát cửa lật Noka NPS-50P9KW Racks 50×50

  1. noka

    Good !

Thêm một đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Noka có sản xuất OEM theo kích thước & công suất yêu cầu không ?

Noka nhận OEM/ODM trọn gói cho máy rửa bát thương mại theo đúng yêu cầu vận hành và mặt bằng của bạn: tùy biến kích thước tổng thể/chiều cao thông thủy, năng suất (racks/h, CT 0 - 300s), công suất gia nhiệt/booster (5–27 kW), nguồn điện 220/380V – 1/3 pha.

Tùy chọn module tiền rửa, sấy, thu hồi nhiệt, bơm định lượng hóa chất, làm mềm nước tích hợp, vật liệu SUS304/316L, tay phun inox, HMI/đa ngôn ngữ, logo–tem–màu theo nhận diện thương hiệu. Hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật và thử nghiệm, bảo hành 12–24 tháng, số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) linh hoạt, thời gian chờ 20–45 ngày. Bạn có thể gửi bản vẽ hoặc để Noka đề xuất thiết kế tối ưu.

Năng suất rửa của máy rửa bát không phải con số “cứng” trên giấy, mà phụ thuộc thực tế vào kích thước & hình dạng chén bát, cách sắp xếp rổ, mức độ bẩn, chu trình 60/90/120 giây, nhiệt độ–khả năng hồi nhiệt (booster) và nhịp thao tác của nhân viên. Khi tối ưu cách xếp và tiền tráng đúng chuẩn, giữ tráng nóng 85–90°C, hiệu suất có thể tăng rõ rệt so với mức danh định. Vì vậy, hãy xem thông số nhà sản xuất là nền tảng, còn năng suất thực tế là kết quả của cả quy trình vận hành.

Tính toán năng suất rửa của máy rửa bát thương mại

Dưới đây là ước lượng chuẩn theo rổ 50×50 cm (rack). Mình ghi rõ giả định để bạn dùng ngay trong catalog.

1) Một rack tối đa bao nhiêu “chén/bát/đĩa”?

  • Rack đĩa (peg rack): 18–22 đĩa (Ø 24–28 cm).
  • Rack chén/bát: 12–16 bát (Ø 12–14 cm).
  • Rack hỗn hợp (phổ biến khi vận hành): khoảng 15–18 món/rack.

Lựa chọn tiêu chuẩn: “1 rack = 18 đĩa” hoặc “1 rack = 12 bát”.
2) Sản lượng theo chu trình (CT) 60/90/120 giây
Công thức: Số món/giờ = (3600 / CT) × số món/rack
→ Racks/giờ: 60 s → 60, 90 s → 40, 120 s → 30.

Loại xếp Món/rack 60 s (racks/h=60) 90 s (40) 120 s (30)
Đĩa (peg rack) 18–22 1080–1320 720–880 540–660
Chén/bát 12–16 720–960 480–640 360–480
Hỗn hợp 15–18 900–1080 600–720 450–540

Tóm lại

  • Năng suất danh định: 60/40/30 racks/h (CT 60/90/120 s). Tương đương ~1080 đĩa/h (chuẩn 18 đĩa/rack).
  • Nếu tập trung vào bát: Tương đương ~720 bát/h (chuẩn 12 bát/rack) ở CT 60s.

Chuẩn 85–90 °C tại khoang tráng (high-temp). Low-temp dùng hóa chất khử trùng, tráng 50–60 °C (ít dùng trong bếp công nghiệp VN).

Chỉ dùng chất tẩy rửa công nghiệp ít bọt và rinse aid chuyên dụng có bơm định lượng. Xà phòng rửa tay tạo bọt → tràn bồn, giảm hiệu quả phun.

  • Hằng ngày: ngắt điện, rút xả bồn; vệ sinh lọc – tay phun – khoang; lau khoang, gioăng; kiểm tra mức hóa chất.
  • Hằng tuần: tẩy cặn nhẹ (descale) nếu nước cứng; kiểm tra bơm, cánh phun.
  • Hằng tháng: kiểm tra gioăng, dây curoa/quạt sấy, ống định lượng, siết lại đầu nối điện/nước.
  • Rửa chưa sạch: lọc bẩn, tay phun tắc; xếp chồng che tia; CT quá nhanh → vệ sinh lọc/tay phun, xếp lại, chọn CT chậm hơn.
  • Không đủ nhiệt: booster chưa đạt, thiếu nước cấp nóng (máy công suất thấp), cảm biến nhiệt lỗi.
  • Bọt nhiều: dùng sai hóa chất hoặc quá liều → đổi sang chất ít bọt, hiệu chỉnh bơm định lượng.
  • Báo lỗi mực nước: kiểm tra phao/cảm biến mức, lưới hút bơm, áp lực nước.

Tính tải đỉnh racks/h theo giờ bận nhất, xét chu trình (60/90/120 s), có/không sấy, điều kiện nước cấp nóng và không gian.

Liên hệ hỗ trợ 24/7

Tùy chọn giao hàng

  • Giao hàng tiêu chuẩn
  • Thanh toán khi nhận hàng
  • Giao hàng & lắp đặt trọn gói

Chính sách bán hàng

  • 100% chính hãng
  • Đổi trả trong 7 ngày
  • Bảo hành 18 tháng
  • Dịch vụ bảo hành 24/7