Rửa bát băng chuyền cho bếp công nghiệp NKX-M250 Ranks 50×50 – Máy rửa bát thương mại NoKa Việt Nam

Rửa bát băng chuyền cho bếp công nghiệp NKX-M250 Ranks 50×50

(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Công suất: 308V / 25.2 kW
  • Năng suất: 125 – 150 – 190 (racks/h)
  • Kích thước: 2,650x835x508mm

Lưu ý:

  • Liên hệ hotline 0972.189.988 để có giá tốt nhất
  • Nếu không tìm được sản phẩm theo công suất bạn cần, liên hệ chúng tôi để đặt hàng theo yêu cầu.

Thông số kĩ thuật sản phẩm

Model NKX-M250
Chiều cao thông thủy (entry height) 508 mm
Năng suất (racks/h; CT1–CT2–CT3) 125 – 150 – 190
Lượng nước tráng (liên tục) 160 L/giờ
Tổng công suất kết nối* 25.2 kW
Công suất tiêu thụ trung bình* 17.0 kW
Nguồn điện 380V/50 Hz

Chiều dài máy (không sấy / có sấy) 2,050 mm / 2,650 mm
Vùng chức năng tiêu chuẩn Tiền rửa (pre-wash) + Rửa + Tráng
Tùy chọn Buồng sấy; Thu hồi nhiệt/giảm hơi (heat recovery)
Tiêu chuẩn rổ 50 × 50 cm
Bảo hành 18 tháng

NKX-M250 là cấu hình “trung cấp” trong dòng NOKA KX ULTRA, tối ưu cho bếp có nhịp rửa cao nhưng thiếu diện tích. Máy có khoang “tiền rửa (pre-wash)” tích hợp, giúp cuốn trôi cặn bẩn trước khi vào vùng rửa chính, nhờ đó duy trì công suất ổn định tới 190 rack/giờ với chiều cao thông thủy 508 mm – xử lý được cả khay, nồi cao cỡ lớn. Lưu lượng tráng cố định 160 L/h và tải kết nối 25.2 kW (tiêu thụ TB ~17 kW) cân bằng giữa hiệu năng và chi phí vận hành; chiều dài máy 2,050 mm (không sấy) / 2,650 mm (có sấy) giúp bố trí linh hoạt trong mặt bằng hẹp.

Bảng thông số kích thước sản phẩm tương đương

Model Chiều cao thông thủy (mm) Năng suất (racks/h, CT 1–2–3) Nước tráng (liên tục) Tổng công suất kết nối* (kW) Công suất tiêu thụ TB (kW) Chiều dài máy (không sấy / có sấy) Ghi chú
NKX-S160 508 80 – 100 – 120 160 L/h 24.7 16.6 1,300 / 1,900 mm Bản nhỏ gọn.
NKX-S200 508 95 – 125 – 150 160 L/h 25.2 17 1,550 / 2,150 mm Thêm vùng tráng cuối để tăng năng suất.
NKX-M250 508 125 – 150 – 190 160 L/h 25.2 17 2,050 / 2,650 mm Có vùng tiền rửa.
NKX-M280 508 140 – 180 – 210 160 L/h 26.9 18.1 2,350 / 2,950 mm Thêm bồn rửa tăng công suất.
NKX-L340 508 170 – 210 – 250 160 L/h 33.4 22.5 2,850 / 3,450 mm Tiền rửa + hệ rửa kép (công suất tối đa).

Điểm nổi bật dòng NOKA KX ULTRA

  • Tiền rửa tích hợp: làm sạch sơ bộ ngay trên băng, tăng độ ổn định chất lượng và thông lượng ở giờ cao điểm.
  • Hiệu suất danh định cao: 125–150–190 rack/giờ ở 3 mức chu trình (CT1–CT3).
  • Tiết kiệm tài nguyên, không cần ống xả hơi riêng: hệ thu hồi nhiệt giúp giảm tới 38% nước và 21% năng lượng so với thế hệ trước; đồng thời cải thiện vi khí hậu khu rửa, không cần đấu ống xả nếu phòng thông gió đạt chuẩn.
  • Khe cao 508 mm: “nuốt” được khay cao, nồi to; đặt chuẩn mới về kích thước thông thủy trong phân khúc.
  • Vận hành thân thiện: bảng kính hiển thị tương phản cao, one-touch; triết lý “màu xanh cho mọi thao tác” giúp dễ học, ít sai sót.
  • Thiết kế mô-đun: nhiều cấu hình chiều dài (có/không sấy) để “vừa khít” layout, chi phí đầu tư hợp lý.

Ưu việt vận hành

  • Ổn định năng suất ở tải bẩn cao nhờ vùng tiền rửa – giảm gánh cho bồn rửa chính, giữ tia phun “khỏe” lâu hơn giữa các lần vệ sinh lọc.
  • Tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp: Lưu lượng tráng cố định + thu hồi nhiệt ⇒ ít nước & điện hơn, lại không phải đầu tư/duy tu ống xả hơi riêng.
  • Tính “dễ dùng” cao: mặt kính one-touch, quy ước màu trực quan giúp rút ngắn thời gian đào tạo ca mới và giảm lỗi vận hành.
  • Linh hoạt lắp đặt: chiều dài máy gọn với tùy chọn buồng sấy; khe 508 mm cho dải vật dụng cồng kềnh mà các máy nhỏ thường “chịu”.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Rửa bát băng chuyền cho bếp công nghiệp NKX-M250 Ranks 50×50”

Câu hỏi thường gặp

Noka có sản xuất OEM theo kích thước & công suất yêu cầu không ?

Noka nhận OEM/ODM trọn gói cho máy rửa bát thương mại theo đúng yêu cầu vận hành và mặt bằng của bạn: tùy biến kích thước tổng thể/chiều cao thông thủy, năng suất (racks/h, CT 0 - 300s), công suất gia nhiệt/booster (5–27 kW), nguồn điện 220/380V – 1/3 pha.

Tùy chọn module tiền rửa, sấy, thu hồi nhiệt, bơm định lượng hóa chất, làm mềm nước tích hợp, vật liệu SUS304/316L, tay phun inox, HMI/đa ngôn ngữ, logo–tem–màu theo nhận diện thương hiệu. Hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật và thử nghiệm, bảo hành 12–24 tháng, số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) linh hoạt, thời gian chờ 20–45 ngày. Bạn có thể gửi bản vẽ hoặc để Noka đề xuất thiết kế tối ưu.

Năng suất rửa của máy rửa bát không phải con số “cứng” trên giấy, mà phụ thuộc thực tế vào kích thước & hình dạng chén bát, cách sắp xếp rổ, mức độ bẩn, chu trình 60/90/120 giây, nhiệt độ–khả năng hồi nhiệt (booster) và nhịp thao tác của nhân viên. Khi tối ưu cách xếp và tiền tráng đúng chuẩn, giữ tráng nóng 85–90°C, hiệu suất có thể tăng rõ rệt so với mức danh định. Vì vậy, hãy xem thông số nhà sản xuất là nền tảng, còn năng suất thực tế là kết quả của cả quy trình vận hành.

Tính toán năng suất rửa của máy rửa bát thương mại

Dưới đây là ước lượng chuẩn theo rổ 50×50 cm (rack). Mình ghi rõ giả định để bạn dùng ngay trong catalog.

1) Một rack tối đa bao nhiêu “chén/bát/đĩa”?

  • Rack đĩa (peg rack): 18–22 đĩa (Ø 24–28 cm).
  • Rack chén/bát: 12–16 bát (Ø 12–14 cm).
  • Rack hỗn hợp (phổ biến khi vận hành): khoảng 15–18 món/rack.

Lựa chọn tiêu chuẩn: “1 rack = 18 đĩa” hoặc “1 rack = 12 bát”.
2) Sản lượng theo chu trình (CT) 60/90/120 giây
Công thức: Số món/giờ = (3600 / CT) × số món/rack
→ Racks/giờ: 60 s → 60, 90 s → 40, 120 s → 30.

Loại xếp Món/rack 60 s (racks/h=60) 90 s (40) 120 s (30)
Đĩa (peg rack) 18–22 1080–1320 720–880 540–660
Chén/bát 12–16 720–960 480–640 360–480
Hỗn hợp 15–18 900–1080 600–720 450–540

Tóm lại

  • Năng suất danh định: 60/40/30 racks/h (CT 60/90/120 s). Tương đương ~1080 đĩa/h (chuẩn 18 đĩa/rack).
  • Nếu tập trung vào bát: Tương đương ~720 bát/h (chuẩn 12 bát/rack) ở CT 60s.

Chuẩn 85–90 °C tại khoang tráng (high-temp). Low-temp dùng hóa chất khử trùng, tráng 50–60 °C (ít dùng trong bếp công nghiệp VN).

Chỉ dùng chất tẩy rửa công nghiệp ít bọt và rinse aid chuyên dụng có bơm định lượng. Xà phòng rửa tay tạo bọt → tràn bồn, giảm hiệu quả phun.

  • Hằng ngày: ngắt điện, rút xả bồn; vệ sinh lọc – tay phun – khoang; lau khoang, gioăng; kiểm tra mức hóa chất.
  • Hằng tuần: tẩy cặn nhẹ (descale) nếu nước cứng; kiểm tra bơm, cánh phun.
  • Hằng tháng: kiểm tra gioăng, dây curoa/quạt sấy, ống định lượng, siết lại đầu nối điện/nước.
  • Rửa chưa sạch: lọc bẩn, tay phun tắc; xếp chồng che tia; CT quá nhanh → vệ sinh lọc/tay phun, xếp lại, chọn CT chậm hơn.
  • Không đủ nhiệt: booster chưa đạt, thiếu nước cấp nóng (máy công suất thấp), cảm biến nhiệt lỗi.
  • Bọt nhiều: dùng sai hóa chất hoặc quá liều → đổi sang chất ít bọt, hiệu chỉnh bơm định lượng.
  • Báo lỗi mực nước: kiểm tra phao/cảm biến mức, lưới hút bơm, áp lực nước.

Tính tải đỉnh racks/h theo giờ bận nhất, xét chu trình (60/90/120 s), có/không sấy, điều kiện nước cấp nóng và không gian.

Liên hệ hỗ trợ 24/7

Tùy chọn giao hàng

  • Giao hàng tiêu chuẩn
  • Thanh toán khi nhận hàng
  • Giao hàng & lắp đặt trọn gói

Chính sách bán hàng

  • 100% chính hãng
  • Đổi trả trong 7 ngày
  • Bảo hành 18 tháng
  • Dịch vụ bảo hành 24/7