Năng suất rửa của máy rửa bát không phải con số “cứng” trên giấy, mà phụ thuộc thực tế vào kích thước & hình dạng chén bát, cách sắp xếp rổ, mức độ bẩn, chu trình 60/90/120 giây, nhiệt độ–khả năng hồi nhiệt (booster) và nhịp thao tác của nhân viên. Khi tối ưu cách xếp và tiền tráng đúng chuẩn, giữ tráng nóng 85–90°C, hiệu suất có thể tăng rõ rệt so với mức danh định. Vì vậy, hãy xem thông số nhà sản xuất là nền tảng, còn năng suất thực tế là kết quả của cả quy trình vận hành.
Tính toán năng suất rửa của máy rửa bát thương mại
Dưới đây là ước lượng chuẩn theo rổ 50×50 cm (rack). Mình ghi rõ giả định để bạn dùng ngay trong catalog.
1) Một rack tối đa bao nhiêu “chén/bát/đĩa”?
- Rack đĩa (peg rack): 18–22 đĩa (Ø 24–28 cm).
- Rack chén/bát: 12–16 bát (Ø 12–14 cm).
- Rack hỗn hợp (phổ biến khi vận hành): khoảng 15–18 món/rack.
Lựa chọn tiêu chuẩn: “1 rack = 18 đĩa” hoặc “1 rack = 12 bát”.
2) Sản lượng theo chu trình (CT) 60/90/120 giây
Công thức: Số món/giờ = (3600 / CT) × số món/rack
→ Racks/giờ: 60 s → 60, 90 s → 40, 120 s → 30.
| Loại xếp |
Món/rack |
60 s (racks/h=60) |
90 s (40) |
120 s (30) |
| Đĩa (peg rack) |
18–22 |
1080–1320 |
720–880 |
540–660 |
| Chén/bát |
12–16 |
720–960 |
480–640 |
360–480 |
| Hỗn hợp |
15–18 |
900–1080 |
600–720 |
450–540 |
Tóm lại
- Năng suất danh định: 60/40/30 racks/h (CT 60/90/120 s). Tương đương ~1080 đĩa/h (chuẩn 18 đĩa/rack).
- Nếu tập trung vào bát: Tương đương ~720 bát/h (chuẩn 12 bát/rack) ở CT 60s.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.